Nhận biết đồ gỗ: gỗ thật, gỗ ghép, gỗ phủ vân — nhìn ở đâu
Đồ gỗ là nhóm dễ nhìn nhầm nhất trong các loại vật liệu, vì bề mặt hôm nay làm giống thật tới mức nhìn ảnh gần như không phân biệt được. Bài này chỉ mấy chỗ sờ và nhìn ngay tại chỗ, không cần dụng cụ gì.
Bốn nhóm hay gặp
Gỗ tự nhiên nguyên khối — cắt ra từ thân cây. Vân đi xuyên qua khối, và mặt cắt cạnh cho thấy vân nối tiếp với mặt trên.
Gỗ ghép — nhiều thanh gỗ thật ghép lại thành tấm. Vẫn là gỗ thật, thấy rõ các mối ghép chạy dọc. Không xấu, và với nhiều món còn ổn định hơn nguyên khối vì ít cong vênh.
Gỗ công nghiệp dán veneer — lõi ép, ngoài dán một lớp gỗ thật rất mỏng. Nhìn bề mặt thì đúng là gỗ thật, vì nó là gỗ thật — chỉ mỏng.
Gỗ công nghiệp phủ vân in — lõi ép, ngoài là lớp phủ có in hình vân gỗ. Không có gỗ thật trên bề mặt.
Không nhóm nào là "lừa đảo". Vấn đề chỉ nảy sinh khi người bán gọi nhóm dưới bằng tên nhóm trên, hoặc để bạn tự hiểu nhầm.
Nhìn ở đâu: cạnh và mặt sau
Đây là hai chỗ nói thật nhất, và cũng là hai chỗ người ta ít nhìn.
Cạnh món đồ. Gỗ nguyên khối thì vân ở mặt trên chạy tiếp xuống cạnh một cách hợp lý. Gỗ công nghiệp thì cạnh thường được dán một dải nẹp, và nhìn kỹ sẽ thấy đường ranh giới giữa mặt và cạnh, có khi hơi gồ lên hoặc khác màu chút ít.
Mặt sau và mặt dưới. Nhà sản xuất ít khi tốn tiền làm đẹp chỗ không ai thấy. Gỗ thật thì mặt sau vẫn là gỗ, có thớ. Gỗ ép thì mặt sau lộ ra kết cấu dăm hoặc sợi ép — trông như bột gỗ nén lại.
Lỗ khoan, lỗ ốc, chỗ bắt bản lề. Nhìn vào trong lỗ là thấy ngay lõi bên trong là gì. Đây là cách nhanh nhất và chắc nhất.
Nhìn vân: chỗ lộ ra của vân in
Vân in làm rất giống, nhưng nó in từ một bản, nên:
Tìm đoạn vân lặp lại. Đi dọc tấm, nếu thấy đúng một cụm vân xuất hiện lại sau một khoảng đều đặn thì đó là vân in. Gỗ thật không lặp.
So hai tấm cạnh nhau trong cùng một món. Hai tấm có vân giống hệt nhau là dấu hiệu rõ.
Xem mắt gỗ. Mắt gỗ thật là một chi tiết ba chiều: quanh nó vân bị uốn đi, và sờ vào có khi thấy khác. Mắt in thì nằm phẳng trên bề mặt.
Nhìn chéo dưới ánh sáng. Gỗ thật có ánh khác nhau theo hướng thớ — nghiêng đầu là thấy đổi. Bề mặt in thì ánh đều.
Sờ và gõ
Sờ dọc thớ. Gỗ thật, nhất là loại hoàn thiện bằng dầu hoặc sáp, có độ gợn rất nhẹ theo thớ. Bề mặt phủ thì phẳng lì như nhau khắp nơi.
Gõ bằng đốt ngón tay. Gỗ đặc cho tiếng chắc; gỗ ép cho tiếng đục và trầm hơn. Đây là dấu hiệu tham khảo, vì độ dày cũng ảnh hưởng.
Nhấc thử. Gỗ công nghiệp lõi ép thường nặng hơn gỗ tự nhiên cùng kích thước — nhiều người tưởng ngược lại. Nặng không có nghĩa là gỗ thật.
Ngửi. Gỗ thật có mùi gỗ, rõ nhất ở mặt sau chưa hoàn thiện. Mùi hắc như hoá chất thường đến từ keo trong tấm ép.
Điều nên biết về gỗ công nghiệp
Không phải để chê — nhóm này có chỗ đứng chính đáng: rẻ hơn, phẳng hơn, ít cong vênh hơn, và phù hợp với nhiều kiểu nội thất hiện đại.
Hai điểm yếu thật cần biết khi mua:
Rất sợ nước. Lõi ép ngấm nước là nở phồng và không phục hồi được. Vì vậy nhóm này không hợp với chân tủ bếp, khu vực gần chậu rửa, và nhà hay ngập. Chỗ nào có nước thì chọn vật liệu khác hoặc chọn loại lõi chịu ẩm và hỏi rõ.
Bắt lại ốc yếu. Tháo ra lắp vào vài lần là lỗ rộng và ốc không giữ nữa. Đồ hay tháo lắp, hay chuyển nhà thì cân nhắc.
Về mùi của đồ mới: đồ nội thất mới, nhất là gỗ ép, thường có mùi trong thời gian đầu. Cách xử là mở thoáng phòng, nhất là mấy tuần đầu và nhất là phòng ngủ, phòng trẻ. Nếu mùi hắc kéo dài và có người trong nhà thấy khó chịu, cay mắt, nhức đầu thì đừng cố chịu — mở thoáng nhiều hơn và hỏi lại nơi bán.
Phần ghép nối: chỗ hỏng trước nhất
Món đồ gỗ ít khi hỏng ở tấm gỗ — nó hỏng ở chỗ nối. Nên khi xem hàng, dành nhiều thời gian cho nhóm này hơn cho việc ngắm vân.
Lắc thử. Đặt tay lên góc trên rồi lắc nhẹ. Kêu cọt kẹt hoặc thấy xê dịch ở mối nối là kết cấu chưa chắc, và nó chỉ lỏng thêm theo thời gian.
Mở và đóng mọi cánh, kéo mọi ngăn. Cánh xệ, ngăn kẹt, ray rít ngay lúc mới là dấu hiệu rõ — đồ mới phải chạy êm.
Nhìn khe hở. Khe giữa các cánh phải đều nhau từ trên xuống. Khe hình nêm nghĩa là món đồ vênh hoặc lắp lệch.
Xem bản lề và ray. Đây là phụ kiện, và phụ kiện rẻ là chỗ hỏng đầu tiên. Hỏi thương hiệu phụ kiện, hỏi bảo hành, và hỏi thay được không.
Kiểm đáy có phẳng không. Đặt xuống sàn phẳng, lắc chéo. Bập bênh thì hoặc chân lệch, hoặc khung đã vênh.
Đồ gỗ trong khí hậu ẩm
Phần này quyết định món đồ sống được bao lâu ở nhà bạn, và nó hay bị bỏ qua khi chọn.
Gỗ tự nhiên hút và nhả ẩm, nên nó co giãn theo mùa. Đó là lý do cánh tủ mùa nồm kẹt hơn mùa hanh — thường không phải hỏng, chỉ là gỗ đang nở. Cái cần tránh là thay đổi đột ngột: đừng kê sát máy lạnh thổi thẳng hay chỗ nắng chiếu gắt.
Gỗ công nghiệp không co giãn nhiều, nhưng ngấm nước là phồng vĩnh viễn. Mối nguy lớn nhất là nước từ dưới lên: sàn ướt, chân tủ ngâm nước, nhà ngập. Kê chân cao vài phân là đã khác hẳn.
Cả hai nhóm: chừa khoảng hở giữa lưng tủ và tường cho không khí đi, tránh mốc mặt sau — chỗ này ẩm mà không ai nhìn tới.
Mối mọt thì để ý dấu hiệu: lỗ tròn nhỏ, bột gỗ mịn rơi ra thành đốm dưới chân tủ, gõ nghe rỗng một vùng. Thấy bột mới rơi ngày qua ngày là đang hoạt động — tách khỏi đồ gỗ khác và gọi đơn vị xử lý côn trùng có nghề. Và đừng tự phun hoá chất diệt mối ở khu bếp, khu vực bàn thờ, hay phòng có trẻ nhỏ và vật nuôi.
Hỏi người bán thế nào
Hỏi câu cụ thể và kiểm được, thay vì hỏi "có phải gỗ thật không":
"Lõi bên trong là gì ạ?" — câu tách bạch nhất.
"Bề mặt là veneer hay phủ vân?"
"Cạnh dán nẹp gì, có bong không, bảo hành ra sao?"
"Món này để chỗ ẩm được không?"
"Cho em xem mặt sau và bên trong ngăn được không ạ?" — và người bán đàng hoàng sẽ mở cho xem.
Chữ nên cảnh giác vì không có chuẩn chung: "gỗ cao cấp", "gỗ tuyển", "gỗ tự nhiên 100%" khi nói về một tấm phủ. Còn câu trả lời vòng vo cho câu hỏi thẳng thì tự nó đã là thông tin.
Tóm lại
Nhìn ba chỗ là ra: cạnh món đồ xem vân có chạy tiếp xuống không, mặt sau xem có lộ kết cấu dăm ép không, và nhìn vào lỗ khoan hay lỗ bắt bản lề để thấy lõi.
Vân in thì lặp lại theo khoảng đều và mắt gỗ nằm phẳng. Gỗ ép thường nặng hơn gỗ tự nhiên cùng cỡ, nên nặng không có nghĩa là thật. Và gỗ công nghiệp không xấu — chỉ là nó rất sợ nước, nên đừng để ở chân tủ bếp hay nơi hay ngập.